Cách học những từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ b thông minh có thể bạn chưa biết. Việc học từ vựng luôn là "nỗi ám ảnh không tên" đối với những ai học tiếng Anh. Học trước lại quên sau, học xong lại không áp dụng được ,… Vay Tiền Nhanh. Có tổng bao nhiêu từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R? Bạn đã bao giờ đặt ra cho chính mình câu hỏi này chưa? Nếu như bạn đã từng đặt câu hỏi tương tự và vẫn đang tìm kiếm câu trả lời thì bài viết này là dành cho bạn. Trong bài viết dưới đây, tổng hợp các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề cũng như theo dạng từ phổ biến, cùng tham khảo nhé! Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R I. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Động từ Cùng tìm hiểu các động từ bắt đầu bằng chữ R sẽ bao gồm những từ vựng nào nhé! Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Động từ Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Ý nghĩa Ví dụ Run Chạy He likes to run in the park every morning. Anh ấy thích chạy bộ trong công viên mỗi sáng. Read Đọc She likes to read books before bed. Cô ấy thích đọc sách trước khi đi ngủ. Ride Đạp xe đạp They ride their bikes to the beach. Họ đã đi xe đạp đến bãi biển. Remember Nhớ Do you remember where you put your keys? Bạn có nhớ bạn đã để chìa khóa ở đâu không? Relax Thư giãn I like to relax with a cup of tea after work. Tôi thích thư giãn với một tách trà sau giờ làm việc. Receive Nhận được She received a gift from her friend. Cô ấy nhận được một món quà từ người bạn của mình. Rush Vội vàng We need to rush if we want to catch the train. Chúng ta cần vội nếu muốn bắt được chuyến tàu. Reach Đạt được She finally reached her goal after years of hard work. Cô ấy cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình sau nhiều năm lao động vất vả. Reflect Phản ánh lại He spent some time reflecting on his past mistakes. Anh ấy dành một chút thời gian suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ của mình. Respond Phản hồi, trả lời She always responds to my emails quickly. Cô ấy luôn trả lời email của tôi nhanh chóng. Rotate Quay quanh trục The Earth rotates on its axis. Trái đất quay quanh trục của nó. Raise Mọc lên, giơ lên, kêu gọi He is trying to raise enough money for his startup. Anh ấy đang cố gắng gọi đủ số tiền để khởi nghiệp. Recommend Giới thiệu, gợi ý Can you recommend a good restaurant in this area? Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng tốt ở khu vực này được không? Realize Nhận ra She finally realized that she was in love with him. Cô ấy cuối cùng đã nhận ra rằng cô ấy đang yêu anh ấy. II. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Tính từ Có bao nhiêu tính từ bắt đầu bằng chữ R trong tiếng Anh? Hãy cùng tìm hiểu ngay dưới đây nhé! Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Tính từ Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Ý nghĩa Ví dụ Reliable đáng tin cậy He is a reliable friend who always shows up when you need him. Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy luôn xuất hiện khi bạn cần. Responsible Có trách nhiệm She is a responsible employee who always meets her deadlines. Cô ấy là một nhân viên có trách nhiệm luôn hoàn thành đúng thời hạn. Radiant Đẹp, rực rỡ She looked absolutely radiant in her wedding dress. Cô ấy trông thật rực rỡ trong chiếc váy cưới của mình. Refined Tinh chế Regional exports include refined oil and copper. Các mặt hàng xuất khẩu của khu vực bao gồm dầu tinh chế và đồng. Romantic Lãng mạn They had a romantic dinner by candlelight. Họ đã có một bữa tối lãng mạn với ánh nến. Rational Hợp lý He always makes rational decisions based on careful consideration of all the facts. Anh ấy luôn đưa ra những quyết định hợp lý dựa trên việc cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các sự thật. Reclusive Sống ẩn dật He is a reclusive artist who prefers to work alone in his studio. Anh ấy là một nghệ sĩ sống ẩn dật thích làm việc một mình trong phòng làm việc của mình. Rough Thô ráp, khó khăn The hike was rough and challenging, but the views were worth it. Chuyến đi leo núi đầy khó khăn và thử thách, nhưng phong cảnh đáng giá để chiến đấu. Rustic Mộc mạc The cabin had a rustic charm with its wooden walls and stone fireplace. Ngôi nhà gỗ có một vẻ đẹp mộc mạc với các bức tường gỗ và lò sưởi đá. Resilient Lạc quan, kiên cường Despite facing many obstacles, she remained resilient and never gave up. Mặc dù đối mặt với nhiều trở ngại, nhưng cô vẫn kiên cường và không bao giờ bỏ cuộc. III. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Trạng từ Tiếp theo, hãy cùng tìm hiểu về các trạng từ phổ biến nhất bắt đầu bằng chữ R nhé! Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Trạng từ Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Ý nghĩa Ví dụ Rapidly Một cách nhanh chóng The car sped rapidly down the highway. Chiếc xe lao nhanh trên đường cao tốc. Regularly Thường xuyên He exercises regularly to stay in shape. Anh ta tập thể dục thường xuyên để giữ dáng. Roughly Xóc, gồ ghề The airplane landed roughly on the runway. Máy bay hạ cánh khá xóc trên đường băng. Reluctantly Một cách miễn cưỡng He reluctantly agreed to go to the party with his friends. Anh ta miễn cưỡng đồng ý đi tiệc cùng bạn bè của mình. Respectfully Một cách lễ phép She spoke respectfully to her elders. Cô ấy nói chuyện với người lớn tuổi một cách lễ phép. Rightfully Đúng She was rightfully angry at being treated unfairly. Cô ấy đúng là tức giận vì bị đối xử bất công. Richly Đầy đủ The cake was richly decorated with frosting and sprinkles. Chiếc bánh được trang trí đầy đủ kem và đường hạt. Rather Thích cái gì hơn He would rather stay home than go to the party. Anh ta thà ở nhà còn hơn là đi tiệc. Recently Gần đây They recently moved to a new city and are still getting settled. Họ vừa chuyển đến một thành phố mới và vẫn đang tìm cách định cư. Royally Một cách hoàng gia The couple was treated royally at their wedding reception. Cặp đôi được đối xử hoàng gia trong tiệc cưới của họ. Rantingly Một cách khó chịu He expressed his frustration rantingly, shouting and waving his arms in the air. Anh ta bày tỏ sự bực tức của mình một cách phàn nàn, la hét và vẫy tay lên không trung. Rashly Liều lĩnh Sarah rashly decided to quit her job without having a backup plan. Sarah liều lĩnh quyết định từ chối công việc mà không có kế hoạch dự phòng. Raucously Một cách ồn ào The crowd at the concert cheered and sang along raucously. Đám đông tại buổi hòa nhạc hò reo và hát theo một cách ồn ào. Raspingly Kêu ầm ĩ The old door hinges squeaked raspingly as he opened it slowly. Bản lề cửa cũ kêu ầm ĩ khi anh ta mở cửa từ từ. Rapturously Một cách say sưa He spoke rapturously about her beauty. Anh say sưa nói về vẻ đẹp của cô. IV. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Danh từ Cuối cùng, hãy cùng tìm hiểu đến với loại từ vựng phổ biến nhất – Danh từ trong tiếng Anh Preppies nhé! Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Danh từ Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Ý nghĩa Ví dụ Rain Cơn mưa The rain is coming down hard outside. Mưa đang rơi mạnh bên ngoài. Room Phòng The hotel room was spacious and comfortable. Phòng khách sạn rộng rãi và thoải mái. River Con sông The river flowed steadily towards the sea. Con sông chảy đều về biển. Radio Đài radio She turned on the radio to listen to the news. Cô ấy bật đài radio để nghe tin tức. Rose Hoa hồng He gave her a bouquet of red roses for Valentine’s Day. Anh ta tặng cô ấy một bó hoa hồng đỏ nhân ngày Valentine. Ring Nhẫn She wore a beautiful diamond ring on her finger. Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương đẹp trên ngón tay của mình. Roommate Bạn cùng phòng Her roommate was messy and never cleaned up after herself. Bạn cùng phòng của cô ấy rất bừa bộn và không bao giờ dọn dẹp sau mình. Road Con đường The winding road led them through the mountains. Con đường uốn khúc dẫn họ qua dãy núi. Restaurant Nhà hàng They decided to go to a Mexican restaurant for dinner. Họ quyết định đi đến một nhà hàng Mexico để ăn tối. Rabbit Con thỏ The little girl loved to pet the soft fur of her pet rabbit. Cô bé thích vuốt ve bộ lông mềm mại của con thỏ cưng của mình. Rainbow Cầu vồng The rainbow appeared after the rain had stopped. Cầu vồng xuất hiện sau khi mưa đã dừng lại. Recipe Công thức She found a great recipe for lasagna online. Cô ấy tìm thấy một công thức tuyệt vời cho món lasagna trên mạng. Robot Robot The factory used robots to assemble the cars. Nhà máy sử dụng robot để lắp ráp các chiếc xe. Research Bài nghiên cứu He spent months conducting research for his thesis. Anh ta đã dành nhiều tháng để tiến hành nghiên cứu cho luận án của mình. Retirement Nghỉ hưu She was looking forward to retirement and traveling the world. Cô ấy mong đợi về hưu và du lịch khắp thế giới. Race Cuộc đua The athletes were competing in a marathon race. Các vận động viên đang tham gia cuộc đua marathon. Rage Sự tức giận The protesters marched through the streets, filled with rage against the unjust law. Các người biểu tình diễu hành qua đường phố, tràn đầy sự tức giận với luật bất công. Reaction Phản ứng The medication may cause allergic reactions in some people. Loại thuốc này có thể gây ra các phản ứng dị ứng ở một số người. Reality Thực tế Virtual reality technology allows users to immerse themselves in a computer-generated world. Công nghệ thực tế ảo cho phép người dùng đắm mình vào một thế giới do máy tính tạo ra. Reception Sự đón nhận The new product received a positive reception from consumers. Sản phẩm mới nhận được sự đón nhận tích cực từ người tiêu dùng. V. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề Sau các loại từ được nêu ra ở trên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu xem từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo các chủ đề phổ biến sẽ như thế nào nhé! 1. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề Động vật Hãy cùng tìm hiểu xem có bao nhiêu loại động vật bắt đầu bằng chữ R nhé! Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề Động vật Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Loại từ Ý nghĩa Ví dụ Raccoon Danh từ Con rái cá The raccoon rummaged through the trash can for food. Con rái cá lục đục trong thùng rác để tìm thức ăn. Rhinoceros Danh từ Tê giác The rhinoceros is a large, powerful animal with a horn on its nose. Tê giác là một con vật lớn, mạnh mẽ với một chiếc sừng trên mũi nó. Rat Danh từ Con chuột The rat scurried across the floor and into a hole in the wall. Con chuột chạy nhanh trên sàn nhà và vào một lỗ trên tường. Rooster Danh từ Con gà trống The rooster crowed loudly to wake everyone up in the morning. Con gà trống gáy to để đánh thức mọi người vào buổi sáng. Rattlesnake Danh từ Con rắn lục đuôi The rattlesnake shook its tail warningly before striking. Con rắn lục đuôi vẫy đuôi để cảnh báo trước khi tấn công. Robin Danh từ Con chim hồng mào The robin built its nest in a tree in the backyard. Con chim hồng mào xây tổ trên một cây ở sân sau. Reindeer Danh từ Con tuần lộc The reindeer pulled Santa’s sleigh through the snow. Con tuần lộc kéo xe trượt của ông già Noel trên tuyết. Ray Danh từ Cá đuối The ray swam gracefully through the water with its large, flat fins. Cá đuối bơi tác động qua nước với vây to, phẳng của nó. Ram Danh từ Con dê đực The ram butted its head against the other males in the herd. Con dê đực đâm đầu vào những con đực khác trong đàn. Red Panda Danh từ Gấu hồng The red panda is a small, furry animal that lives in the forests of Asia. Gấu hồng là một con vật nhỏ, bông có lông sống ở các khu rừng châu Á. Rhea Danh từ Đà điểu Mỹ The rhea is a large bird that is native to South America. Đà điểu Mỹ là một con chim lớn có nguồn gốc ở Nam Mỹ. Rottweiler Danh từ Chó Rottweiler The Rottweiler is a large, muscular breed of dog often used as a guard dog. Chó Rottweiler là một giống chó lớn, cơ bắp thường được sử dụng làm chó bảo vệ. Rabbitfish Danh từ Cá thỏ The rabbitfish is a small, brightly colored fish that lives in coral reefs. Cá thỏ là một loài cá nhỏ, có màu sắc tươi sáng sống trong rạn san hô. Rockhopper Penguin Danh từ Chim cánh cụt Rockhopper The Rockhopper penguin is a small, energetic penguin that lives in the sub-Antarctic regions. Chim cánh cụt Rockhopper là một loài chim cánh cụt nhỏ, năng động Rare Tính từ Hiếm The sighting of a rare bird species caused excitement among birdwatchers. Sự chứng kiến của một loài chim hiếm đã gây ra sự phấn khích trong cộng đồng những người quan sát chim. Reptilian Tính từ Bò sát The reptilian skin of the snake felt rough and scaly to the touch. Lớp da bò sát của con rắn cảm giác nhám và vảy nổi khi chạm vào. Ruthless Tính từ Tàn nhẫn The ruthless predator relentlessly chased its fleeing prey. Kẻ săn mồi tàn nhẫn không ngừng truy đuổi con mồi đang chạy trốn. Resourceful Tính từ Thông minh The resourceful squirrel cleverly found a way to open the tightly sealed nut. Con sóc thông minh đã tìm cách khéo léo để mở quả hạt được niêm phong chặt. Roam Động từ lang thang, đi lang thang The lions roam freely in the savannah. Những con sư tử đi lang thang tự do trong thảo nguyên. Roar Động từ gầm lên The tiger roared loudly, asserting its dominance. Con hổ gầm to, khẳng định ưu thế của mình. Reproduce Động từ sinh sản Animals reproduce to ensure the survival of their species. Động vật sinh sản để đảm bảo sự tồn tại của loài của chúng. Rest Động từ nghỉ ngơi After a long day of hunting, the lioness rests in the shade. Sau một ngày dài săn mồi, sư tử cái nghỉ ngơi trong bóng râm. 2. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề Đồ vật, dụng cụ Cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề đồ vật, dụng cụ mà chúng ta sử dụng hàng ngày nhé! Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề Đồ vật, dụng cụ Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Loại từ Ý nghĩa Ví dụ Razor Danh từ dao cạo He used a razor to shave off his beard. Anh ấy dùng dao cạo để cạo râu. Ruler Danh từ thước đo I used a ruler to measure the length of the table. Tôi sử dụng thước đo để đo chiều dài của cái bàn. Refrigerator Danh từ Tủ lạnh The refrigerator keeps our food cold and fresh. Tủ lạnh giữ thức ăn của chúng ta luôn mát và tươi. Remote control Danh từ điều khiển từ xa He used the remote control to turn on the TV. Anh ấy dùng điều khiển từ xa để bật TV. Rope Danh từ dây We used a rope to tie the packages together. Chúng tôi sử dụng dây để buộc các gói hàng lại với nhau. Rifle Danh từ khẩu súng The soldier carried a rifle on his shoulder. Lính đánh thuê mang một khẩu súng trên vai. Roller skates Danh từ giày trượt patin He put on his roller skates and skated around the park. Anh ấy mang giày trượt patin và trượt xung quanh công viên. Rubber band Danh từ sợi dây thun I used a rubber band to hold the papers together. Tôi sử dụng sợi dây thun để giữ các tài liệu lại với nhau. Recorder Danh từ giai điệu She played a beautiful tune on the recorder. Cô ấy chơi một giai điệu đẹp Rolling pin Danh từ cối She used a rolling pin to flatten the dough. Cô ấy dùng một cái cối để làm phẳng bột. Road map Danh từ bản đồ We used a road map to find our way to the hotel. Chúng tôi sử dụng bản đồ đường để tìm đường đến khách sạn. Rubber gloves Danh từ găng tay cao su She put on rubber gloves before washing the dishes. Cô ấy đội găng tay cao su trước khi rửa chén. Repair Động từ sửa chữa I need to repair my bicycle because the brakes are not working properly. Tôi cần sửa chữa chiếc xe đạp của tôi vì hệ thống phanh không hoạt động đúng cách. Retrieve Động từ lấy lại She reached into her bag to retrieve her keys that she had dropped inside. Cô ấy đã vò vào túi để lấy lại chìa khóa mà cô ấy đã vừa rơi vào bên trong. Recharge Động từ sạc I forgot to recharge my phone last night, so it’s almost out of battery now. Tôi quên sạc lại điện thoại vào tối qua, vì vậy giờ nó gần hết pin. Replace Động từ thay thế It’s time to replace the old light bulb in the living room with a new one. Đến lúc thay thế bóng đèn cũ trong phòng khách bằng một cái mới. Responsive Tính từ nhạy bén, phản ứng nhanh The touchscreen on the smartphone is highly responsive to touch. Màn hình cảm ứng trên điện thoại thông minh có độ phản hồi cao khi chạm vào. Reusable Tính từ có thể sử dụng lại Using reusable bags is an environmentally-friendly alternative to plastic bags. Sử dụng túi tái sử dụng là một giải pháp thay thế túi ni lông thân thiện với môi trường. 3. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề Giáo dục Đế với chủ đề giáo dục, cùng PREP tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề giáo dục nhé! Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề Giáo dục Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Loại từ Ý nghĩa Ví dụ Report Danh từ Báo cáo She prepared a detailed report on the environmental issues affecting the local community. Cô ấy đã chuẩn bị một báo cáo chi tiết về các vấn đề môi trường ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương. Resources Danh từ Nguồn The library provides a wide range of educational resources, including books, journals, and online databases. Thư viện cung cấp một loạt tài nguyên giáo dục, bao gồm sách, tạp chí và cơ sở dữ liệu trực tuyến. Results certificate Danh từ giấy chứng nhận kết quả I am so happy when I receive my result certificate Tôi rất vui khi nhận được giấy chứng nhận kết quả Revise Động từ ôn tập, xem lại He spent the weekend revising for his upcoming exams. Anh ấy đã dành cuối tuần để ôn tập cho kỳ thi sắp tới. Recite Động từ thuộc lòng, đọc thành thạo The students were asked to recite a poem in front of the class. Request for leave Danh từ đơn xin nghỉ She submitted a request for leave to attend her sister’s graduation ceremony. Cô ấy đã nộp đơn xin nghỉ để tham dự lễ tốt nghiệp của em gái. Responsibility Danh từ trách nhiệm As the class monitor, it’s her responsibility to ensure everyone follows the rules. Là lớp trưởng, đó là trách nhiệm của cô ấy đảm bảo mọi người tuân thủ quy định. Retention Danh từ Ở lại The school implemented a program to improve student retention rates. Trường đã triển khai một chương trình nhằm cải thiện tỷ lệ học sinh ở lại. Rote learning Danh từ Học vẹt The traditional education system often emphasizes rote learning rather than critical thinking. Hệ thống giáo dục truyền thống thường nhấn mạnh học thuộc lòng hơn là tư duy phản biện. Run into reality Danh từ Va vấp thực tế After graduating, many students run into the reality of finding a job in a competitive market. Sau khi tốt nghiệp, nhiều sinh viên đụng độ với thực tế tìm việc làm trong một thị trường cạnh tranh. Respectful Tính từ tôn trọng The students showed respectful behavior towards their classmates and teachers. Các học sinh đã thể hiện sự tôn trọng đối với bạn cùng lớp và giáo viên. Rigorous Tính từ nghiêm ngặt, khắt khe The course has a rigorous curriculum that challenges students to think critically and analytically. Khóa học có một chương trình học nghiêm ngặt đòi hỏi học sinh suy nghĩ một cách phản biện và phân tích. Resolute Tính từ kiên quyết, vững vàng The resolute student remained determined to achieve his goals despite facing setbacks. Học sinh kiên quyết vẫn quyết tâm đạt được mục tiêu của mình mặc dù gặp khó khăn. Respectable Tính từ đáng kính, đáng tôn trọng The teacher has a respectable reputation for his expertise and dedication to his students. Giáo viên có một danh tiếng đáng kính vì sự chuyên nghiệp cũng như tận tâm, cống hiến hết mình 4. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề Trang phục Với chủ đề tiếp theo, trang phục – sẽ giúp bạn tìm kiếm những từ vựng tiếng Anh nói về chủ đề trang phục nhé! Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề Trang phục Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Loại từ Ý nghĩa Ví dụ Ruffle Danh từ cái nếp nhăn trên trang phục She wore a dress with beautiful ruffles along the neckline. Cô ấy mặc một chiếc váy với những diềm xếp nếp dọc theo đường viền cổ áo. Raincoat Danh từ áo mưa I put on my raincoat to protect myself from the rain. Tôi mặc áo mưa để bảo vệ bản thân khỏi mưa. Robe Danh từ áo choàng After taking a shower, she wrapped herself in a soft, cozy. Sau khi tắm xong, cô quấn mình trong chiếc chăn mềm mại, ấm cúng. Romper Danh từ áo liền quần ngắn The baby looked adorable in the colorful romper. Em bé trông thật đáng yêu trong bộ áo liền quần đầy màu sắc. Ripped jeans Danh từ quần jean rách He wore a pair of ripped jeans to achieve a trendy, edgy look. Anh ấy mặc một chiếc quần jean rách để đạt được vẻ ngoài thời thượng, sắc sảo. Remove Động từ gỡ bỏ She carefully removed the stains from her shirt. Cô cẩn thận tẩy sạch vết bẩn trên áo. Resize Động từ điều chỉnh kích cỡ The tailor resized the dress to fit perfectly. Thợ may thay đổi kích thước chiếc váy để phù hợp hoàn hảo. Reveal Động từ tiết lộ, cho thấy The magician revealed a rabbit hidden in his hat. Nhà ảo thuật tiết lộ một con thỏ giấu trong chiếc mũ của mình. Ruggedly Trạng từ một cách mạnh mẽ, mộc mạc He dressed ruggedly, wearing a leather jacket and ripped jeans. Anh ta ăn mặc thô kệch, mặc áo khoác da và quần jean rách. Remotely Trạng từ một cách xa xôi, hẻo lánh The small village was remotely located, making it difficult to find fashionable clothing stores. Ngôi làng nhỏ nằm ở vị trí hẻo lánh nên rất khó để tìm thấy các cửa hàng quần áo thời trang. Retro Tính từ cổ điển, hồi tưởng She loves wearing retro clothing from the 1950s. Cô ấy thích mặc quần áo cổ điển từ những năm 1950. Runway-ready Tính từ sẵn sàng cho sàn diễn thời trang Her meticulously styled hair and flawless makeup made her runway-ready. Mái tóc được tạo kiểu tỉ mỉ và lớp trang điểm hoàn hảo khiến cô ấy sẵn sàng xuất hiện trên sàn diễn. 5. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề Môi trường Chủ đề môi trường cũng là một trong những chủ đề phổ biến nhất hiện nay. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng về chủ đề môi trường. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề Môi trường Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Loại từ Ý nghĩa Ví dụ Recycling Danh từ việc tái chế The community promotes recycling to reduce waste and protect the environment. Việc tái chế được khuyến khích trong cộng đồng để giảm thiểu chất thải và bảo vệ môi trường. Renewable energy Danh từ năng lượng tái tạo Many countries are investing in renewable energy sources such as solar and wind power. Nhiều quốc gia đang đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió. Rainforest Danh từ rừng mưa The Amazon rainforest is home to a diverse range of species and plays a vital role in global climate regulation. Rừng mưa Amazon là môi trường sống của nhiều loài đa dạng và đóng vai trò quan trọng trong điều tiết khí hậu toàn cầu. Reservoir Danh từ hồ chứa nước The construction of a new reservoir will help meet the region’s water demands. Việc xây dựng một hồ chứa nước mới sẽ giúp đáp ứng nhu cầu nước của khu vực. Reuse Danh từ việc sử dụng lại The concept of reuse encourages people to find creative ways to extend the lifespan of products. Khái niệm về việc sử dụng lại khuyến khích mọi người tìm cách sáng tạo để kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Restoration Danh từ sự phục hồi The restoration of polluted rivers requires collective efforts from government and local communities. Việc phục hồi các con sông bị ô nhiễm đòi hỏi sự đoàn kết từ phía chính phủ và cộng đồng địa phương. Resource conservation Danh từ bảo tồn tài nguyên Resource conservation is crucial for sustainable development and the preservation of natural habitats. Bảo tồn tài nguyên là rất quan trọng để phát triển bền vững và bảo vệ các môi trường sống tự nhiên. Reef Danh từ rạn san hô The Great Barrier Reef is one of the most famous coral reefs in the world, attracting tourists from all over. Great Barrier Reef là một trong những rạn san hô nổi tiếng nhất thế giới, thu hút du khách từ khắp nơi. Replantation Danh từ việc trồng lại cây The reforestation program aims to restore deforested areas and promote the growth of new forests. Chương trình tái trồng cây nhằm phục hồi các khu vực bị chặt phá rừng và thúc đẩy sự phát triển của rừng mới. Radiation Danh từ bức xạ The harmful effects of radiation exposure are a concern in areas near nuclear power plants. Tác động có hại của tiếp xúc với bức xạ là một vấn đề đáng suy nghĩ cho các khu vực tiếp cận với bức xạ Reduce Động từ giảm thiểu We need to reduce our carbon footprint by using public transportation more often. Chúng ta cần giảm lượng khí carbon tiếp xúc bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng thường xuyên hơn. Reuse Động từ sử dụng lại Let’s reuse plastic bottles instead of throwing them away after one use. Hãy tái sử dụng chai nhựa thay vì vứt đi sau mỗi lần sử dụng. Restore Động từ phục hồi Efforts are being made to restore the natural habitat of endangered species in the area. Đang có những nỗ lực để phục hồi môi trường sống tự nhiên của các loài đang bị đe dọa trong khu vực này. Replant Động từ trồng lại Volunteers are gathering to replant trees in the deforested areas. Tình nguyện viên đang tụ tập để trồng lại cây trong các khu vực bị chặt phá rừng. Regulate Động từ điều chỉnh, quy định You can regulate the temperature in the house by adjusting the thermostat. Bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ trong nhà bằng cách điều chỉnh bộ điều nhiệt. Rehabilitate Động từ phục hồi, tái tạo The contaminated site is being rehabilitated to restore its ecological balance. Khu vực bị ô nhiễm đang được phục hồi để khôi phục cân bằng sinh thái. Refurbish Động từ tân trang, cải tạo The old building was refurbished and transformed into an eco-friendly office space. Tòa nhà cũ đã được cải tạo và biến thành không gian văn phòng thân thiện với môi trường. Recyclable Tính từ có thể tái chế Plastic bottles marked with the recycling symbol are recyclable. Chai nhựa được đánh dấu bằng biểu tượng tái chế có thể tái chế. 6. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Đồ ăn, nước uống Đây chắc chắn là chủ đề mà bạn yêu thích nhất đúng không nào? Vậy thì hôm nay hãy cùng tìm hiểu các từ vựng bắt đầu bằng chữ R trong chủ đề đồ ăn, nước uống nhé! Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R Đồ ăn, nước uống Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ Raspberry Danh từ dâu tây I love to eat fresh raspberries with yogurt in the morning. Tôi thích ăn dâu tây tươi với sữa chua vào buổi sáng. Radish Danh từ củ cải The salad is incomplete without a few slices of radish. Salad không đủ hoàn chỉnh nếu thiếu vài lát củ cải. Rutabaga Danh từ củ cải trắng The roasted rutabaga adds a sweet and earthy flavor to the dish. Củ cải trắng nướng mang lại hương vị ngọt ngào và đất đỏ cho món ăn. Rhubarb Danh từ rau đay Rhubarb is often used in pies and desserts for its tangy taste. Rau đay thường được sử dụng trong bánh và món tráng miệng với hương vị chua ngọt. Rambutan Danh từ chôm chôm The spiky exterior of the rambutan hides the sweet and juicy fruit inside. Vỏ bên ngoài chôm chôm che giấu quả ngọt và mọng nước bên trong. Rosemary Danh từ hương thảo The roasted chicken is flavored with rosemary and garlic. Gà nướng được nêm gia vị với hương thảo và tỏi. Red pepper Danh từ ớt đỏ The stir-fry is packed with colorful vegetables, including red peppers. Món xào chứa đầy rau củ đa sắc, bao gồm ớt đỏ. Rocket Danh từ rau cải The rocket leaves add a peppery kick to the salad. Lá rau cải tạo nên hương vị cay nồng cho món salad. Red currant Danh từ nho đỏ I like to make red currant jam to spread on toast. Tôi thích làm mứt nho đỏ để thoa lên bánh mì nướng. Raisin Danh từ nho khô The oatmeal cookies are filled with plump raisins. Bánh quy yến mạch chứa nhiều nho khô phồng. Roast Động từ nướng I like to roast vegetables in the oven for a delicious side dish. Tôi thích nướng rau củ trong lò để làm món ăn phụ ngon lành. Rinse Động từ rửa Before cooking, remember to rinse the fruits and vegetables under running water. Trước khi nấu, hãy nhớ rửa sạch các loại trái cây và rau củ dưới nước chảy. Roll Động từ cuốn We can roll sushi with fresh fish and vegetables. Chúng ta có thể cuốn sushi với cá tươi và rau củ. Refry Động từ xào lại You can refry the leftover rice to make delicious fried rice. Bạn có thể xào lại cơm thừa để làm món cơm chiên ngon. Reduce Động từ Làm giảm Let the sauce simmer to reduce and thicken. Hãy để sốt ninh nhỏ lửa để giảm đặc lại. Refrigerate Động từ bảo quản trong tủ lạnh Remember to refrigerate the cake to keep it fresh. Hãy nhớ bảo quản bánh trong tủ lạnh để giữ cho nó tươi. Rub Động từ xoa bột gia vị Rub the steak with salt and pepper before grilling. Xoa bột gia vị lên thịt bò với muối và tiêu trước khi nướng. Ripe Tính từ chín The ripe mango is sweet and juicy. Quả xoài chín ngọt và mọng nước. Refreshing Tính từ mát lạnh A glass of refreshing lemonade is perfect on a hot summer day. Một ly nước chanh mát lạnh rất hoàn hảo trong ngày hè nóng. Robust Tính từ mạnh mẽ The robust coffee has a bold and intense flavor. Cà phê mạnh mẽ có hương vị đậm đà và mạnh mẽ. Raw Tính từ tươi sống Raw oysters are a delicacy for seafood lovers. Hàu tươi sống là một món đặc sản dành cho người yêu hải sản. VI. Bài tập ghi nhớ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R & Đáp án chi tiết Bài tập 1 Nhìn vào bức ảnh và nối với từ vựng phù hợp Từ vựng Hình ảnh Rabbit Raccoon Rhinoceros Rat Rooster Bài tập 2 Nhìn hình ảnh, đoán từ vựng Từ vựng Hình ảnh R__nb__ Re__pe Ro__t R_se__ch R__ir__ent Đáp án Bài tập 1 Từ vựng Hình ảnh Rabbit Raccoon Rhinoceros Rat Rooster Bài tập 2 Rainbow Recipe Robot Research Retirement Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R đã được tổng hợp theo các chủ đề phổ biến và các loại từ quen thuộc nhất. Hy vọng các bạn có thể tìm được những kiến thức thú vị và cần thiết trong bài viết trên. Chúc các bạn chinh phục tiếng Anh thành công! Tú PhạmFounder/ CEO at Tú Phạm với kinh nghiệm dày dặn đã giúp hàng nghìn học sinh trên toàn quốc đạt IELTS . Thầy chính là “cha đẻ” của Prep, nhằm hiện thực hoá giấc mơ mang trải nghiệm học, luyện thi trực tuyến như thể có giáo viên giỏi kèm riêng với chi phí vô cùng hợp lý cho người học ở 64 tỉnh thành. ra đời với sứ mệnh giúp học sinh ở bất cứ đâu cũng đều nhận được chất lượng giáo dục tốt nhất với những giáo viên hàng đầu. Hãy theo dõi và cùng chinh phục mọi kỳ thi nhé ! Bài viết cùng chuyên mục 25+ thành ngữ tiếng Anh theo mệnh Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ 10/06/2023 Vạn vật trên trái đất đều được sinh ra từ 5 yếu tố cơ bản, đó là Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Vậy nên,... Việc mở rộng vốn từ hỗ trợ bạn cải thiện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, và qua đó nâng tầm tiếng Anh của bản thân. Để bạn tiếp thu và ghi nhớ từ vựng hiệu quả, trong bài viết này, tienganhlagi sẽ giới thiệu đến bạn danh sách từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng một chữ cái quen thuộc, đó là từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “b”. Bên cạnh đó, các từ vựng này cũng được tienganhlagi sắp xếp theo những chủ đề gần gũi như con người, động vật, đồ vật,… giúp bạn thuận tiện hơn trong việc học. Cùng bắt đầu ngay nhé!. 1. Lợi ích của việc học tiếng Anh theo chủ đề Để học từ vựng một cách hiệu quả và nhanh chóng, bạn cần vận dụng những phương pháp học phù hợp với bản thân. Một trong những phương pháp học từ vựng mà tienganhlagi muốn giới thiệu đến bạn trong bài viết chính là học từ vựng theo chủ đề và theo bảng chữ cái. Việc học theo phương pháp này có thể mang đến những lợi ích sau Tạo cảm hứng cho người học Khi học từ vựng theo chủ đề, bạn có thể dễ dàng lựa chọn chủ đề mà mình cảm thấy yêu thích để học trước. Điều này dần tạo cảm hứng học tiếng Anh ở bạn và qua đó việc học từ vựng không còn tẻ nhạt nữa. Giúp việc học logic hơn Bạn có thể xâu chuỗi những từ vựng có sự liên quan với nhau và có thể sắp xếp chúng một cách logic để não bộ dễ dàng ghi nhớ. Ghi nhớ lâu hơn Khi não bộ cần “tìm lại” thông tin, bạn chỉ cần cố gắng nhớ một vài từ vựng cơ bản là có thể liên tưởng và nhớ ngay đến những từ vựng khác có liên quan. Tạo phản xạ tốt hơn Việc học từ vựng theo chủ đề sẽ hình thành cho bạn một phản xạ trong giao tiếp khi não bộ có thể kích hoạt và liên tưởng đến những từ vựng có liên quan một cách nhanh chóng. Điều này giúp bạn không mất quá nhiều thời gian để suy nghĩ trước khi nói. Xem thêm 3 cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề phổ biến Chủ đề con người được xem là chủ đề khá gần gũi và dễ học vì nó gắn với cuộc sống thường ngày của chúng ta. Hãy cùng tienganhlagi tìm hiểu qua những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “b” với chủ đề về con người trong phần dưới đây nhé! Từ tiếng Anh bắt đầu chữ “b” chủ đề con người Danh từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề con người Từ vựng Cách phát âm Nghĩa tiếng Việt boy /bɔɪ/ con trai boyfriend / bạn trai body / cơ thể blood /blʌd/ máu bone /boʊn/ xương boss /bɑːs/ ông chủ brain /breɪn/ đầu óc, bộ não beard /bɪrd/ bộ râu back /bæk/ lưng belly / bụng, dạ dày bile /baɪl/ mật breast /brest/ ngực boast /boʊst/ ngực của phụ nữ brawn /brɑːn/ bắp thịt, cơ bắp bronchus / phế quản brow /braʊ/ trán bum /bʌm/ mông bracelet / vòng đeo tay bangle / vòng đeo tay, chân bra /brɑː/ áo ngực belt /belt/ thắt lưng blouse /blaʊs/ áo kiểu của nữ bikini / đồ tắm blazer / áo khoác đồng phục boot /buːt/ chiếc ủng beauty / vẻ đẹp belief /bɪˈliːf/ lòng tin breath /breθ/ hơi thở bruise /bruːz/ vết thâm tím brother / anh, em trai baby / em bé blonde /blɑːnd/ cô gái có tóc vàng bachelor / cử nhân biography / tiểu sử blogger / người viết blog baker / thợ làm bánh babysitter / người trông trẻ botanist / nhà thực vật học barber / thợ cắt tóc buyer / người mua billionaire / tỷ phú bride /braɪd/ cô dâu bridegroom / chú rể bridesmaid / phù dâu boxer / võ sĩ quyền anh batsman / vận động viên bóng chày butcher / người bán thịt banker / chủ ngân hàng bully / đầu gấu trường học bumpkin / người vụng về burglar / kẻ trộm bandit / kẻ cướp baddie / nhân vật phản diện bestie / bạn thân butler / quản gia Bảng Danh từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề con người Ví dụ She met her boyfriend at my birthday party last year. Cô ấy gặp bạn trai vào bữa tiệc sinh nhật năm ngoái của tôi. He looks handsome in that beard. Anh ấy trông rất đẹp trai với bộ râu đó. I like the pink bikini which she is wearing. Tôi thích bộ đồ tắm màu hồng mà cô ấy đang mặc. My brother will go to university next month. Anh trai tôi sẽ vào đại học trong tháng tới. My son was with the babysitter at that time. Con trai của tôi đã ở cùng với người trông trẻ vào lúc đó. He gave me a diamond bracelet. Anh ấy tặng tôi một chiếc vòng tay kim cương. He returned to Paris with his new bride. Anh ấy trở về Paris với cô dâu mới của mình. My bestie moved to Florida last week. Bạn thân của tôi đã chuyển tới Florida vào tuần trước. The company will refund for buyers who bought the goods with poor quality. Công ty sẽ bồi thường cho những người mua đã mua phải hàng kém chất lượng. Her beauty impressed my cousin immediately. Vẻ đẹp của cô ấy gây ấn tượng với em họ của tôi ngay lập tức. Động từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề con người Từ vựng Cách phát âm Nghĩa tiếng Việt ban /bæn/ ngăn, cấm bargain / mặc cả bask /bæsk/ tắm nắng become /bɪˈkʌm/ trở thành begrudge /bɪˈɡrʌdʒ/ ghen tị beat /biːt/ đánh bại beg /beɡ/ cầu xin, van nài beseech /bɪˈsiːtʃ/ cầu xin begin /bɪˈɡɪn/ bắt đầu behave /bɪˈheɪv/ cư xử belong /bɪˈlɑːŋ/ thuộc về betray /bɪˈtreɪ/ phản bội bind /baɪnd/ trói, buộc bring /brɪŋ/ mang lại blame /bleɪm/ đổ lỗi bleed /bliːd/ chảy máu blink /blɪŋk/ chớp mắt blush /blʌʃ/ đỏ mặt board /bɔːrd/ lên tàu, xe boast /boʊst/ khoe khoang bother / làm phiền borrow / mượn bow /baʊ/ cúi chào bounce /baʊns/ nảy lên breathe /briː/ thở buffet /bəˈfeɪ/ đấm, đẩy bungle / làm ẩu burgle / ăn trộm burp /bɝːp/ ợ bury / chôn cất buy /baɪ/ mua sắm Bảng Động từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề con người Ví dụ The student brings me a cupcake. Cậu học sinh mang đến cho tôi một chiếc bánh cupcake. I borrowed his car for a holiday. Tôi mượn xe ô tô của anh ấy cho kỳ nghỉ. My wife wants to become a good mother. Vợ tôi muốn trở thành một người mẹ tốt. We bowed in front of the queen. Chúng tôi cúi chào trước nữ hoàng. His head was bleeding after the accident. Đầu của anh ấy chảy máu sau vụ tai nạn. This is the second time he betrayed me. Đây là lần thứ hai mà anh ấy phản bội tôi. That toy belongs to my daughter. Món đồ chơi đó thuộc về con gái của tôi. He will begin the lesson at Anh ấy sẽ bắt đầu bài học vào lúc 8 giờ. My parents want to buy a new house in Hawaii. Ba mẹ tôi muốn mua một căn nhà mới ở Hawaii. Their house has been burgled while they were having a holiday. Nhà của họ đã bị ăn trộm trong lúc họ đang có một kỳ nghỉ. Tính từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề con người Tính từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề con người Từ vựng Cách phát âm Nghĩa tiếng Việt bad /bæd/ tệ, xấu basic / đơn giản barbarian / thô lỗ brag /bræɡ/ khoe khoang bald /bɑːld/ hói batty / điên bland /blænd/ lạnh lùng blind /blaɪnd/ mù brainy / thông minh brave /breɪv/ dũng cảm beloved / được yêu quý benign /bɪˈnaɪn/ nhân từ best /best/ tốt nhất, đẹp nhất brazen / trơ tráo bluff /blʌf/ chất phát, thật thà boast /boʊst/ khoe khoang bold /boʊld/ táo bạo, nổi bật boring / chán bridal / thuộc về cô dâu brill /brɪl/ tuyệt vời, rất tốt brilliant / rất thông minh brutal / dã man bulge /bʌldʒ/ bị phồng, bị sưng busy / bận rộn bustle / hối hả baffle / bối rối Bảng Tính từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề con người Ví dụ Bad weather has spoiled our holiday. Thời tiết xấu đã làm hỏng kỳ nghỉ của chúng tôi. She will be busy this weekend so we have to postpone the meeting. Cô ấy bận vào cuối tuần này nên chúng tôi phải hoãn buổi họp mặt. The concert was so boring that no one wanted to stay. Buổi hòa nhạc nhàm chán đến nỗi không một ai muốn ở lại. My grandfather was a brave soldier. Ông của tôi từng là một người lính dũng cảm. He is a brilliant student. Anh ấy là một học sinh thông minh. He was already going bald at 30. Anh ấy đã bị hói ở tuổi 30. She chose a stunning bridal gown. Cô ấy đã chọn một chiếc váy cưới đáng kinh ngạc. These are basic foodstuffs that you will need. Đây là những thực phẩm cơ bản mà bạn sẽ cần. My beloved grandmother died two years ago. Người bà yêu quý của tôi đã mất vào hai năm trước. He behaved strangely in the meeting this morning. Anh ấy cư xử kỳ lạ trong buổi họp sáng nay. Xem thêm 200+ từ vựng về tính cách trong tiếng Anh – Cách miêu tả tính cách hay như người bản xứ 3. Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề môi trường và động vật Chủ đề về môi trường và động, thực vật là chủ đề mà bạn cũng rất thường xuyên bắt gặp trong quá trình học tập tiếng Anh. Dưới đây là các bảng tổng hợp danh từ, động từ và tính từ bắt đầu bằng chữ “b” với chủ đề này. Danh từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề môi trường và động vật Từ vựng Cách phát âm Nghĩa tiếng Việt bee /biː/ con ong beetle / bọ cánh cứng bear /ber/ con gấu beaver / con hải ly bird /bɝːd/ con chim blackbird / chim sáo buzzard / diều hâu beak /biːk/ mỏ chim beast /biːst/ quái vật bug /bʌɡ/ con bọ bedbug / con rệp baboon /bəˈbuːn/ khỉ đầu chó boar /bɔːr/ lợn lòi đực boa / trăn Nam Mỹ bison / trâu châu Mỹ barnacle / con hàu butterfly / con bướm bristle / lông ngắn và cứng bacteria / vi khuẩn bait /beɪt/ mồi buck /bʌk/ con hươu, nai, thỏ… đực buffalo / con trâu bull /bʊl/ bò đực, con đực bulldog / chó Bull bunny / con thỏ beeswax / sáp ong biped / động vật hai chân brood /bruːd/ đàn con nhỏ bamboo /bæmˈbuː/ cây tre barley / lúa mạch banana / quả chuối berry / quả mọng bean /biːn/ hạt đậu beet /biːt/ củ cải đường beetroot / củ dền blackberry / mâm xôi đen blueberry / việt quất brinjal / cà tím broccoli / bông cải xanh blossom / bông hoa banyan / cây đa beech /biːtʃ/ cây sồi balsa / cây gỗ bấc balsam / nhựa thơm basil / cây húng quế bulrush / cây bồ hoàng begonia / cây thu hải đường birch /bɝːtʃ/ cây bạch dương bead /biːd/ hạt bole /boʊl/ thân cây bush /bʊʃ/ bụi rậm bonsai /ˌbɑːnˈsaɪ/ cây cảnh bud /bʌd/ nụ, chồi bouquet /boʊˈkeɪ/ bó hoa bunch /bʌntʃ/ buồng, chùm bundle / bó củi bough /baʊ/ cành cây boulder / tảng đá beach /biːtʃ/ bãi biển bay /beɪ/ vịnh biển bog /bɑːɡ/ đầm lầy billow / cơn sóng lớn brine /braɪn/ nước mặn brink /brɪŋk/ bờ vực brook /brʊk/ con suối nhỏ basalt / đá bazan bubble / bong bóng breeze /briːz/ cơn gió nhẹ bunker / hố cát chơi gôn burrow / cái hang biodiversity / sự đa dạng sinh học biology / sinh học bolt /boʊlt/ tia sét blob /blɑːb/ giọt blizzard / trận bão tuyết biofuel / nhiên liệu sinh học bronze /brɑːnz/ đồng, thiếc botanic garden / vườn bách thảo Bảng Danh từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề môi trường và động vật Ví dụ Tôi bị đốt bởi một con ong. We are going to the beach. Chúng tôi dự định đến bãi biển. He gave me a bouquet of flowers on my birthday. Anh ấy tặng tôi một bó hoa vào ngày sinh nhật tôi. I made some blueberry mousse for dinner. Tôi đã làm vài cái bánh mousse việt quất cho bữa tối. We have some broccoli and carrots. Chúng tôi có một vài cái bông cải và cà rốt. The students will visit the botanic garden. Những bạn học sinh sẽ đến vườn bách thảo. That buffalo was raised by my grandparents. Con trâu đó được nuôi bởi ông bà của tôi. She wants to put some berries into the mixture. Cô ấy muốn thêm vài quả mọng vào hỗn hợp. This was the first time I have seen a brown bear in real life. Đây là lần đầu tiên tôi thấy một con gấu nâu ngoài đời thực. Beavers can be found near rivers or lakes. Hải ly có thể được tìm thấy ở gần những con sông và hồ nước. Động từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề môi trường và động vật Động từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề môi trường và động vật Từ vựng Cách phát âm Nghĩa tiếng Việt bloom /bluːm/ nở hoa blow /bloʊ/ thổi bray /breɪ/ kêu be be bite /baɪt/ cắn, đốt breed /briːd/ sinh sản, gây giống brighten / chiếu sáng buzz /bʌz/ kêu vo ve bark /bɑːrk/ sủa Bảng Động từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề môi trường và động vật Ví dụ The wind was blowing harder every minute. Gió càng lúc càng thổi mạnh hơn. The salmon breeds from September to January. Cá hồi sinh sản từ tháng 9 đến tháng 1. They heard a dog barking outside. Chúng tôi nghe thấy tiếng chó sủa bên ngoài. Flowers in my garden will bloom in the spring. Hoa trong vườn của tôi sẽ nở vào mùa xuân. An insect bit him on his arms. Một con côn trùng đã đốt vào tay anh ấy. Tính từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề môi trường và động vật Từ vựng Cách phát âm Nghĩa tiếng Việt blur /ˈblɜ˞ mờ nhạt barren / cằn cỗi, không thể sinh nở botanical/ botanic / thuộc thực vật học bright /braɪt/ sáng, chói briny / mặn Bảng Tính từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề môi trường và động vật Ví dụ The fog makes the scene blurry. Sương mù làm cảnh vật trở nên mờ nhạt. We drove through a barren, rocky landscape. Chúng tôi lái xe ngang qua một vùng đất cằn cỗi, đầy sỏi đá. Scientists have found some new botanical species. Các nhà khoa học đã tìm ra một vài loài thực vật mới The bright sunshine makes me feel more energetic. Ánh mặt trời sáng chói khiến tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng. A live oyster will have a briny smell. Một con hàu sống sẽ có mùi mằn mặn. 4. Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề đồ vật và đời sống Bên cạnh chủ đề về con người, chủ đề về đồ vật và đời sống cũng là một chủ đề cực kỳ gần gũi và quen thuộc với mỗi chúng ta. Trong số những từ vựng được liệt kê dưới đây, chắc chắn bạn đã quá quen thuộc với một số từ vựng, tuy nhiên đừng vì vậy mà bỏ qua những từ vựng mới đấy nhé! Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề đồ vật và đời sống Danh từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề đồ vật và đời sống Từ vựng Cách phát âm Nghĩa tiếng Việt backyard /ˌbækˈjɑːrd/ sân sau balcony / ban công banister / lan can basement / tầng hầm bathtub / bồn tắm bathroom / phòng tắm bathrobe / áo choàng tắm bedroom / phòng ngủ bedcover /ˈbedˌkəvər/ ga trải giường building / tòa nhà bungalow / nhà gỗ block /blɑːk/ khối, tảng bed /bed/ giường ngủ blanket / mền, chăn basket / rổ, giỏ baggage / hành lý bat /bæt/ gậy bóng chày, vợt banjo / đàn banjo battery / pin bell /bel/ chuông bench /bentʃ/ ghế dài bill /bɪl/ hóa đơn biro / bút bi bookshelf / tủ sách brochure /broʊˈʃʊr/ sách quảng cáo nhỏ bowl /boʊl/ tô, chén bobbin / ống chỉ board /bɔːrd/ tấm bảng, tấm ván bicycle / xe đạp box /bɑːks/ thùng, hộp bin /bɪn/ thùng barrel / thùng book /bʊk/ cuốn sách bottle / chai, lọ ball /bɑːl/ quả bóng balloon /bəˈluːn/ bóng bay bag /bæɡ/ cặp xách buckle / cái khóa, cái móc brick /brɪk/ gạch bale /beɪl/ kiện hàng barrage /bəˈrɑːʒ/ hàng rào barrier / hàng rào bugle / kèn quân sự bridle / dây cương ngựa brim /brɪm/ miệng chén, vành mũ button / cái khuy, nút áo brolly / cái dù brooch /broʊtʃ/ trâm cài áo bronze medal /ˌbrɑːnz huy chương đồng badge /bædʒ/ huy hiệu broom /bruːm/ cái chổi brush /brʌʃ/ bàn chải bulb /bʌlb/ bóng đèn buoy / cái phao bureau / bàn văn phòng baguette /bæɡˈet/ bánh mì dài baking powder / bột nở biscuit / bánh quy bagel / bánh vòng bread /bred/ bánh mì breadcrumbs /ˈbredkrʌmz/ vụn bánh mì brownie / bánh socola bun /bʌn/ bánh ngọt tròn, nhỏ burger / bánh burger butter / bơ bacon / thịt heo xông khói beef /biːf/ thịt bò breakfast / bữa sáng beer /bɪr/ bia bourbon / rượu whisky ngô beverage / thức uống bomb /bɑːm/ quả bom brand /brænd/ thương hiệu, nhãn mác brief /briːf/ bản tóm tắt billboard / bảng quảng cáo budget / ngân sách baseball / môn bóng chày ballet /bælˈeɪ/ múa ba lê badminton / môn cầu lông basketball / môn bóng rổ bowling / trò chơi bowling boxing / môn quyền anh bungee jump / ˌdʒʌmp/ nhảy bungee boat /boʊt/ chiếc thuyền bus /bʌs/ xe buýt barge /bɑːrdʒ/ sà lan barrow / xe cút kít, xe ba gác beacon / đèn báo hiệu branch /bræntʃ/ chi nhánh bar /bɑːr/ quán bar, quầy bar bank /bæŋk/ ngân hàng bakery / tiệm bánh barn /bɑːrn/ kho thóc, kho chứa belfry / tháp chuông booth /buːθ/ buồng boutique /buːˈtiːk/ tiệm bán quần áo brewery / nhà máy bia, rượu bridge /brɪdʒ/ cây cầu bulldozer / xe ủi đất bulwark / bức tường thành Bảng Danh từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề đồ vật và đời sống Ví dụ I need to go to the bank to receive the new credit card. Tôi cần phải đến ngân hàng để nhận thẻ tín dụng mới. He plays badminton twice a week. Anh ấy chơi cầu lông hai lần một tuần. They promised that the bridge would be built soon. Họ hứa rằng cây cầu sẽ được xây sớm thôi. I would like bacon and bagels for breakfast. Tôi muốn ăn thịt xông khói và bánh vòng cho bữa sáng. He is going to change a new bulb. Anh ấy sắp thay một cái bóng đèn mới. I have to clean my bedroom. Tôi phải dọn dẹp phòng ngủ của mình. There were two bottles of apple juice in the fridge. Chỉ có hai chai nước táo ép trong tủ lạnh. My husband works in that building. Chồng tôi làm việc ở tòa nhà kia. We should select which will be put into the recycle bin first. Chúng ta nên lựa chọn thứ nào sẽ được bỏ vào thùng tái chế trước. Our grandparents have a small bungalow in the countryside. Ông bà tôi có một căn nhà gỗ ở vùng ngoại ô. Xem thêm 70+ từ vựng về các phòng trong nhà bằng tiếng Anh Động từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề đồ vật và đời sống Từ vựng Cách phát âm Nghĩa tiếng Việt boil /bɔɪl/ đun sôi, luộc bake /beɪk/ nướng bounce /baʊns/ nảy lên braise /breɪz/ kho, om thịt breach /briːtʃ/ chọc thủng break /breɪk/ chia ra, đập vỡ brew /bruː/ ủ bia, pha trà broaden / mở rộng build /bɪld/ xây dựng bulldoze / ủi đất bump /bʌmp/ đụng mạnh burn /bɝːn/ đốt cháy burst /bɝːst/ nổ tung Bảng Động từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề đồ vật và đời sống Ví dụ He is boiling some eggs for lunch. Anh ấy đang luộc vài quả trứng cho bữa trưa. The forest was burning seriously at that time. Khu rừng cháy lớn vào lúc đấy. She bursted into tears right after she heard the news. Cô ấy òa khóc ngay sau khi nghe được tin tức. I dropped the glass and it broke into pieces. Tôi làm rơi cái ly và nó vỡ thành từng mảnh. I made mashed potatoes while the bread was baking. Tôi làm món khoai tây nghiền trong lúc bánh mì đang được nướng. Tính từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề đồ vật và đời sống Từ vựng Từ vựng Nghĩa tiếng Việt bitter / đắng, cay đắng big /bɪɡ/ to, lớn boisterous / huyên náo brisk /brɪsk/ sôi động bleak /bliːk/ lạnh lẽo, ảm đạm brittle / dễ vỡ broad /brɑːd/ rộng black /blæk/ màu đen blue /bluː/ màu xanh dương brown /braʊn/ màu nâu beige /beɪʒ/ màu be buff /bʌf/ có màu nâu sẫm Bảng Tính từ bắt đầu bằng chữ “b” chủ đề đồ vật và đời sống Ví dụ She chose a beige dress for her performance. Cô ấy đã chọn một cái đầm màu be cho buổi biểu diễn. I think we should change to a bigger room. Tôi nghĩ chúng ta cần đổi sang một cái phòng to hơn. We walked through a broad avenue. Chúng tôi đi ngang qua một đại lộ rộng lớn. The dark chocolate is too bitter for me. Socola đen quá đắng đối với tôi. All the members in that family have brown eyes. Tất cả thành viên trong gia đình đó đều có đôi mắt màu nâu. 5. Giới từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “b” chỉ vị trí Sau khi học xong các từ vựng theo chủ đề mà tienganhlagi đã tổng hợp ở trên, bạn có thể tiếp tục mở rộng vốn từ của mình với những giới từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “b” ngay sau đây! Hãy cùng liệt kê những giới từ mà bạn cần biết trong phần dưới đây nhé! Giới từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “b” Từ vựng Cách phát âm Nghĩa tiếng Việt behind /bɪˈhaɪnd/ phía sau below / ở dưới thấp hơn beside /bɪˈsaɪd/ bên cạnh beneath /bɪˈniːθ/ ở bên dưới bottom / dưới đáy between /bɪˈtwiːn/ ở giữa Bảng Giới từ bắt đầu bằng chữ “b” chỉ vị trí Ví dụ It turned out that the cat was below the stove. Hóa ra con mèo đã ở dưới cái bếp. We live beside an old primary school. Chúng tôi sống bên cạnh một ngôi trường tiểu học cũ The hotel is between the main street and central park. Khách sạn nằm giữa con đường chính và công viên trung tâm. 6. Bài tập từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “b” 7. Tổng kết Trên đây là 299+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “b” theo từng chủ đề và từ loại mà tienganhlagi đã tổng hợp. Mong rằng bài viết trên đây sẽ giúp bạn bổ sung thêm nhiều từ vựng mới vào kho kiến thức tiếng Anh của mình. Hãy chăm chỉ học từ vựng nhiều hơn nữa để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình, bạn nhé! Tienganhlagi chúc bạn học thật tốt. Bài viết được Tiếng Anh Là Gì tổng hợp nhằm cung cấp nhiều thông tin bổ ích cho người học tiếng Anh hiện nay. Học từ vựng tiếng anh giao tiếp qua chữ cái B. Bạn đã nghĩ ra bao nhiêu từ tiếng Anh bắt đầu bằng B rồi? Học từ vựng tiếng anh giao tiếp qua chữ cái là một phương pháp không quá mới nhưng sẽ giúp bạn ghi nhớ được từ vựng và hình thành nên một cuốn từ điển cho riêng mình. Dưới đây là trọn bộ từ vựng bắt đầu bằng B, bạn có thể lên kế hoạch và học dần nhé! vựng tiếng anh giao tiếp bắt đầu bằng B có 2 chữ cái Bybởi Belà Butnhưng Biglớn Buymua Badtệ Boxhộp Barquán bar Bedgiường ngủ Beecon ong vựng tiếng anh giao tiếp bắt đầu bằng B có 4 chữ cái Backtrở lại Bookcuốn sách, đặt phòng Billhóa đơn Bluemàu xanh Besttốt nhất Beerbia Birdcon chim Boatthuyền Busybận vựng tiếng anh giao tiếp bắt đầu bằng B có 5 chữ cái Boardbảng Beganbắt đầu Builtxây dựng Basiccơ bản Bringmang Blackmàu đen Bloodmáu vựng tiếng anh giao tiếp bắt đầu bằng B có 6 chữ cái Beforetrước đây Bettertốt hơn Becometrở nên, trở thành Becametrở thành Behindphía sau Budgetngân sách Bridgecây cầu vựng tiếng anh giao tiếp bắt đầu bằng B có 7 chữ cái Betweengiữa, khoảng cách Becausebởi vì Believetin tưởng Benefitlợi ích Broughtmang lại, mang đến Billiontỷ Balancecân bằng Bankingtin cậy, ngân hàng Besidesngoài ra vựng tiếng anh giao tiếp bắt đầu bằng B có 8 chữ cái Businesskinh doanh Buildingxây dựng Becomingtrở thành Breakingphá vỡ Birthdaysinh nhật Bathroomphòng tắm Baseballquả bóng rổ Behaviorhành vi vựng tiếng anh giao tiếp bắt đầu bằng B có 9 chữ cái Beginningbắt đầu Beautifulxinh đẹp Broadcastphát sóng Breakfastbữa ăn sáng Brilliantxuất sắc Briefcasevật đựng hồ sơ Backstagehậu trường Billboardbảng quảng cáo vựng tiếng anh giao tiếp bắt đầu bằng B có 10 chữ cái Backgroundlý lịch Beneficialcó lợi Biologicalsinh học Basketballbóng rổ Breathlesshết hơi Blackboardtấm bảng đen Ngoại ngữ Phương Lan hi vọng rằng chia sẻ này sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình bổ sung từ vựng giao tiếp. Chúc các bạn học tốt, trong quá trình học có gặp khó khăn thì cứ nhắn cô nhé. Xem thêm từ vựng tiếng anh giao tiếp bắt đầu bằng A Đăng nhập Từ vựng tiếng Anh là nền tảng cho các kỹ năng khác phát triển. Việc tích lũy một lượng từ vựng nhất định cho bản thân là điều quan trọng và vô cùng cần thiết. Hãy cùng theo chân 4Life English Center tìm hiểu ngay những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A qua bài viết dưới đây nhé!Từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ A1. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A có 2 chữ cáiAt tạiAs như2. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ A gồm 3 chữ cáiAdd thêm vàoAge tuổi tácAnd vàArt nghệ thuật, mỹ thuậtAid sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vàoAsk hỏiAny bất kìAgo trước đâyAir không khí, bầu không khí, không gianArm cánh tay; vũ trang, trang bịAct hành động, hành vi, cử chỉ, đối xửAim mục tiêu, ý định3. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ A gồm 4 chữ cáiArea khu vực, địa điểmAunt côAlow ôi chaoArmy quân độiAway xa cách, rời xaAcid axitAlso cũng, cũng vậy, cũng thếAtom nguyên tửAuto tự độngAlly nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông giaAble có năng lực, có tài4. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ A gồm 5 chữ cáiApple quả táoAngel thiên thầnAnkle mắt cá chânAlive sống, vẫn còn sống, còn tồn tạiActor diễn viênAgree đồng ý, tán thànhAbout khoảngApart qua một bênAdmit thừa nhậnAdapt tra, lắp vàoAgain lại, nữa, lần nữaAfter sau đóAlong dọc theoAbuse lộng hành, lạm dụngAdult trưởng thànhAngry tức giậnAbove ở trênAmuse làm cho vui, thíchAlter thay đổi, biến đổi, sửa đổiAnnoy chọc tức, làm bực mìnhAhead trước, về phía trướcAgent đại lý, tác nhânAwful kinh khủngAllow cho phép, để choAlarm báo động, báo nguyArise xuất hiện, nảy raAmong ở giữaAnger sự tức giậnArgue chứng tỏ, chỉ rõAngle gócAlone một mình, cô đơnAloud lớn tiếngArrow tên, mũi tênAware nhận thứcAdopt nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôiAspect vẻ bề ngoài, diện mạoAvoid tránh xaAwake làm thức dậyAward phần thưởng5. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ A gồm 6 chữ cáiAnimal động vậtAuthor tác giảAutumn muà thuAugust tháng támAdmire khâm phục, thán phụcAnswer sự trả lời, trả lờiArtist nghệ sĩAmount số tiềnAcross qua, ngang quaAnyone bất cứ aiArrest bắt giữ, sự bắt giữAppear xuất hiệnAfraid sợ hãi, hoảng sợAppeal sự kêu gọi, lời kêu gọiActual thực tế, có thậtAlways luôn luônAccuse tố cáo, buộc tội, kết tộiAnyway thế nào cũng đượcAround xung quanhAgency tác dụng, lực; môi giới, trung gianAdvice lời khuyênActing diễn xuấtAccess lối, cửa, đường vàoAbsorb thu hút, lôi cuốnAfford có thể, có đủ khả năng, điều kiệnActive tích cực hoạt động, nhanh nhẹnAbsent vắng mặt, nghỉAffair công việcAnnual hàng năm, từng nămAffect làm ảnh hưởng, tác động đếnAccent trọng âm, dấu trọng âmArrive đến, tới nơiAction hành độngAttack tấn công, sự tấn côngAlmost hầu như, gần nhưAdjust sửa lại cho đúng, điều chỉnhAccept chấp nhận, chấp thuậnAbroad ra nước ngoài, ngoài trờiAssist giúp đỡ, tham dự, có mặtAssure đảm bảo, cam đoanAttach gắn, dán, trói, buộcAttend dự, có mặt6. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ A gồm 7 chữ cáiAbility có khả năngAssumed giả địnhAchieve đạt đượcAnother khácAppoint bổ nhiệm, chỉ địnhAccount tài khoảnAwkward vụng về, lung túngAverage trung bình cộngAddress địa chỉ, đề địa chỉAmazing kinh ngạc, sửng sốtAbsence sự vắng mặtAlcohol rượu cồnAirport sân bay, phi trườngAgainst chống lạiAncient xưa, cổAttempt cố gắng, nỗ lựcAnxiety mối lo âu, sự lo lắngAlready đã sẵn sàngAbandon bỏ, từ bỏArticle bài báo7. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ A gồm 8 chữ cáiActually thực raAcademic thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâmActivity hoạt độngAccepted chấp thuậnAlthough mặc dùAnalysis sự phân tíchAnything bất cứ điều gìAbsolute tuyệt đối, hoàn toànAdequate đầy, đầy đủApproach tiếp cậnAnywhere bất cứ nơi đâuAnything bất cứ việc gì, vật gìAccurate đúng đắn, chính xácAddition thêm vàoAmbition hoài bão, khát vọngApproval sự tán thành, đồng ýAcquired muaAlphabet bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bảnAircraft máy bay, khí cầuAccident tai nạn, rủi roAchieved đã đạt đượcAttitude thái độ, quan điểmAttorney người được ủy quyền8. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ A gồm 9 chữ cáiAnalytics phân tíchAccompany đồng hànhAvailable có sẵnAdvantage lợi thếAssistant phụ táAllowance trợ cấpAmbulance xe cứu thươngAttention sự chú ýAfternoon buổi chiềuAbandoned bị bỏ rơi, bị ruồng bỏApartment căn hộ, chung cưAnonymous vô danh9. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ A gồm 10 chữ cáiAppearance xuất hiệnAmmunition đạn dượcAssessment thẩm định, lượng định, đánh giáAffordable giá cả phải chăngAttractive hấp dẫnAccounting kế toánAnticipate thấy trước, chặn trướcAtmosphere khí quyểnAggressive xâm lược, hung hăngAppreciate thấy rõ, nhận thứcAdmiration sự khâm phụcAcceptance chấp thuậnAccidental tình cờ, bất ngờAfterwards sau này, về sau, rồi thì, sau đấyAbsolutely tuyệt đối, hoàn toànAssistance hỗ trợAdaptation sự thích nghi10. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ A gồm 11 chữ cáiAnniversary kỉ niệmAdvertising quảng cáoAchievement thành tích, thành tựuAttribution sự biểu hiện, sự tượng trưngAquaculture nuôi trồng thủy sảnAccommodate cung cấp, chứa đựngAdvancement thăng tiếnAcknowledge công nhận, thừa nhậnAssemblyman người trong hội đồngAlternative sự lựa chọn, lựa chọnAggravation làm tăng thêm11. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ A gồm 12 chữ cáiArticulation sự khớp nốiArchitecture ngành kiến trúcAccidentally tình cờ, ngẫu nhiênAnnouncement sự thông báoAppendicular hình thấu kínhAppreciative đánh giá cao12. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ A gồm 13 chữ cáiAuthoritarian độc tàiAdministrator người quản lýAdministrated quản lýAdvertisement quảng cáoAppropriation chiếm đoạt13. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ A gồm 14 chữ cáiAccomplishment thành quảAfforestations trồng rừngAccommodations chỗ ởAdministration sự quản trịAccountability trách nhiệmApocalypticism thuyết khải huyền14. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ A gồm 15 chữ cáiAcknowledgments sự nhìn nhậnAtherosclerosis xơ vữa động mạchAssociationists những người theo chủ nghĩaApprenticeships học việcAnticompetitive phản cạnh tranhTrên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A. Hy vọng với lượng từ vựng mà 4Life English Center đề cập sẽ giúp bạn trang bị thêm những công cụ để bạn có thể dễ dàng hơn trong việc sử dụng tiếng Anh sau này!Đánh giá bài viết[Total 24 Average Chuyển đến nội dung Menu Đóng Học Từ vựng Tiếng Anh là giai đoạn khó khăn cho người mới bắt đầu. Làm cách nào để học từ vựng Tiếng Anh nhanh và hiệu quả? Kinh nghiệm tự học Tiếng Anh của nhiều người cho thấy việc nhóm các từ vựng theo chủ đề, chữ cái, loại từ, sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Dưới đây là tổng hợp từ vựng Tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B đầy đủ nhất cho người mới bắt đầu học. Từ vựng Tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A Từ vựng Tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C Từ Tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B 9 ngày chinh phục Từ vựng Tiếng Anh Ngày 1 baby em béback trở lạibackground phông nềnbad xấubag túibake nướngbalance cân bằngball quả bóngban cấmband ban nhạcbank ngân hàngbar quán barbarely hầu như khôngbarrel thùng rượubarrier rào cảnbase nền tảngbaseball bóng chàybasic cơ bảnbasically về cơ bảnbasis cơ sở Ngày 2 basket cái rổbasketball bóng rổbathroom phòng tắmbattery pinbattle trận chiếnbeach bãi biểnbean đậubear con gấubeat đánh bạibeautiful đẹpbeauty vẻ đẹpbecause bởi vìbecome trở thànhbed giườngbedroom phòng ngủbeer biabefore trước khibegin bắt đầubehavior cách cư xửbehind phía saubelief niềm tin Ngày 3 believe tin tưởngbell chuôngbelong thuộc vềbelow dướbelt thắt lưngbench ghế dàibend uốn congbeneath bên dướibenefit lợi íchbeside bên cạnhbesides ngoài rabest tốt nhất Ngày 4 bet cá cượcbetter tốt hơnbetween ở giữabeyond vượt ra ngoàiBible kinh thánhbig to lớnbike xe đạpbill hóa đơnbillion tỷbind trói buộcbiological thuộc sinh vật họcbird con chimbirth sự sinh đẻbirthday sinh nhậtbit một chútbite cắnblack màu đen Ngày 5 blade lưỡi daoblame khiển tráchblanket chăn mềnblind mùblock khốiblood máublow thổiblue màu xanhboard bảngboat thuyềnbody cơ thểbomb quả bombombing việc ném bombond mối liên hệbone xươngbook sáchboom sự bùng nổ Ngày 6 boot giày ốngborder biên giớiborn sinh raborrow mượnboss ông chủboth cả haibother làm phiềnbottle cái chaibottom đáyboundary ranh giớibowl cái tô Ngày 7 box cái hộpboy con traiboyfriend bạn traibrain nãobranch chi nhánhbrand nhãn hiệubread bánh mìbreak phá vỡbreakfast bữa ăn sángbreast ngựcbreath hơi thởbreathe thở Ngày 8 brick gạchbridge cây cầubrief ngắn gọnbright sángbrilliant rực rỡbring mang theoBritish người Anhbroad rộngbroken bị hỏngbrother anh traibrown màu nâu Ngày 9 brush bàn chảibudget ngân sáchbuild xây dựngbuilding tòa nhàbullet đạnbunch chùmburden gánh nặngburn đốt cháybury chônbus xe buýtbusiness kinh doanhbusy bận rộnbut nhưngbutter bơbutton nútbuy muabuyer người mua Điều hướng bài viết

từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ b